Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "ớt chuông xanh" (1)
ớt chuông xanh

Tiếng Anh
Danh từgreen pepper
Tôi mua ớt chuông xanh để xào thịt.
I bought green bell peppers to stir-fry with meat.
Từ liên quan "ớt chuông xanh" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "ớt chuông xanh" (1)
Tôi mua ớt chuông xanh để xào thịt.
I bought green bell peppers to stir-fry with meat.
